Những phát minh từ 1960 đến 1994
| Năm | Invention / Découverte | Phát minh / Khám phá | Tên tác giả | Nước |
| 1960 | Pilule contraceptive | Thuốc ngừa thai | Gregory Pincus, John Rock et Min-Chueh Chang | Mỹ |
| 1957 | Réacteur nucléaire refroidi au sodium | Lò phản ứng hạch tâm làm lạnh bằng Natri | Khoa học gia của chính phủ Mỹ | Mỹ |
| 1957 | Satellite artificiel | Vệ tinh nhân tạo | Nhóm nghiên cứu | Liên Xô |
| 1958 | Satellite de télécommunications | Vệ tinh cho ngành viễn thông | groupe de scientifiques | Mỹ |
| 1959 | Circuit intégré |
| Jack Kilby et Robert Noyce | Mỹ |
| 1960 | Laser | Laser | Charles H. Townes, Arthur L. Schawlow et Gordon Gould | Mỹ |
| 1960 | Synthèse de la chlorophylle | Tổng hợp diệp lục tố | Robert Burns Woodward | Mỹ |
| 1962 | Diode électroluminescente (DEL) | Diode điện phát quang | Nick Holonyak | Mỹ |
| 1964 | Écran à cristaux liquides |
| George Helmeier | Mỹ |
| 1965 | Holographie | Ghi ảnh toàn ký bàng Laser | Denis Gabor | Bỉ |
| 1966 | Cœur artificiel (ventricule gauche) | Tim nhân tạo | Michael Ellis DeBakey | Mỹ |
| 1967 | Greffe de cœur sur l'homme | Ghép tim cho người | Christiaan Neethling Barnard | Nam Châu Phi |
| 1963-1969 | Mise au point de nombreux détecteurs de particules |
| Georges Charpak | Pháp |
| 1970 | Première synthèse complète d'un gène | Lần đầu tiên tổng hợp hoàn toàn 1 gene | Har Gobind Khorana | Mỹ |
| 1971 | Microprocesseur | Bộ vi xử lý | Ted Hoff | Mỹ |
| 1971 | Imagerie par résonance magnétique | Máy soi bằng cộng hưởng từ | Raymond Damadian | Mỹ |
| 1972 | Calculatrice électronique de poche | Máy tính bỏ túi | J. S. Kilby et J. D. Merryman | Mỹ |
| 1973 | Synthèse des cryptates | Tổng hợp | Jean-Marie Lehn | Pháp |
| 1974 | ADN recombinant (génie génétique) | ADN tái hợp | Nhóm nghiên cứu | Mỹ |
| 1974 | Carte à puce | Thẻ vi tính | Roland Moreno | Pháp |
| 1975 | Fibre optique |
| Bell Laboratories | Mỹ |
| 1975 | Vaccin contre l'hépatite B |
| Philippe Maupas | Pháp |
| 1976 | Super-calculateur | Siêu máy tính | J. H. Van Tassel et Seymour Cray | Mỹ |
| 1978 | Synthèse des gènes de l'insuline | Tổng hợp gene tạo insuline | Roberto Crea, Tadaaki Hirose, Adam Kraszewski et Keiichi Ikatura | Mỹ |
| 1978 | Transplantation de gène entre mammifères | Ghép gene của động vật có vú | Paul Berg, Richard Mulligan và Bruce Howard | Mỹ |
| 1978 | Cœur artificiel Jarvik-7 | Tim nhân tạo Jarvik-7 | Robert K. Jarvik | Mỹ |
| 1979 | Caisse enregistreuse | Máy ghi tiền ở két | James Ritty | Mỹ |
| 1979 | Sisque compact | Ðĩa CD | Joop Sinjou et Toshi Tata Doi | Hà Lan , Nhật |
| 1979 | Correction d'anomalies génétiques dans des cellules de souris (ADN recombinant et techniques de micromanipulation) | Sửa chữa những bất binh thường trong ADN chuột | W. French Anderson và đồng nghiệp | Mỹ |
| 1979 | Culture in vivo de lymphocytes T | Cấy bạch cầu T in vivo | Ê kíp bệnh viện Saint-Louis (Paris) | Pháp |
| 1981 | Navette spatiale | Tàu vũ trụ | Các kỹ sư của NASA | Mỹ |
| 1985 | Vaccin contre la leishmaniose | Thuốc chủng bệnh leishmaniose (trùng muỗi cát) | L. Monjour | Pháp
|
| 1986 | Supraconducteurs à haute température | Chất siêu dẫn ở nhiệt độ cao | J. Georg Bernorz et Karl A. Müller | Ðức, Thụy Sĩ |
| 1987 | Vaccin contre la bilharziose | Thuốc chủng bệnh (bilharziose) sán sống trong mạch máu | A. Capron | Pháp |
| 1988 | Pilule abortive RU486 | Thuốc phá thai RU486 | Étienne-Émile Beaulieu | Pháp |
| 1989 | Cobe (Cosmic Background Explorer) | COBE (khám phá vũ trụ) | George Smoot và êkíp | Mỹ |
| 1993 | Mise en œuvre du télescope Keck de Hawaii (le plus grand télescope du monde) | Sử dụng kính thiên văn Keck tại Hawai (Thiên văn lớn nhất) | Các nhà nghiên cứu viện California Institute of Technology | Mỹ |
| 1994 | Preuve de l'existence du quark top | Chứng cớ sự có mặt của Quark top | Các nhà nghiên cứu viện Fermilab | Mỹ |
10 phát minh "cực cool" bị lãng quên của các nhà khoa học lừng danh
Búp bê biết nói, máy dò kim loại, vây bơi bằng gỗ... là những phát minh có vẻ kỳ lạ của những nhà khoa học đại tài.
23 phát minh "tình cờ và bất ngờ" nhưng đã thay đổi cả thế giới
Những "huyền thoại" sau đây chắc chắn sẽ khiến bạn cảm thấy vừa quen thuộc lại vừa... lạ lẫm vì không ngờ chúng lại được tạo ra trong những hoàn cảnh có một không hai như vậy
20 phát minh nổi tiếng của Trung Hoa cổ đại
La bàn đầu tiên được gọi là "kim chỉ Nam" do người Trung Hoa phát minh rất sớm, ngay khi người ta tìm ra được từ lực và đá nam châm. Người Trung quốc xem hướng Nam là hướng của vua chúa nên dùng chữ "chỉ Nam" chớ không dùng chữ chỉ Bắc.
12 phát minh "không tưởng" của Nikola Tesla
"Bác học điên" Nikola Tesla đã có những ý tưởng khó tin về khoa học như: điều khiển thời tiết, khai thác năng lượng vũ trụ, điện không dây...
Những phát minh kỳ cục của người Nhật
Không chỉ có khả năng phát minh ra những vật dụng đã làm thay đổi cuộc sống con người, họ còn sáng tạo ra những vật dụng khá kỳ quặc thậm chí là trông khá ngu ngốc với tên gọi chung là Chindogu.
Chất siêu dẫn và khả năng ứng dụng
Năm 1911, lần đầu tiên các nhà khoa học đã phát hiện ra vật chất dẫn điện với tính năng hoàn toàn không có điện trở, gọi đó là chất siêu dẫn.


